Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'perpendikulär' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
perpendikulär
[pɛʁpɛndikuˈlɛːɐ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
vuông góc
- Ở vị trí tạo thành góc 90 độ với một đường, mặt phẳng hoặc bề mặt khác.
senkrecht
Tính từ