
tạo hình- có tính chất tạo ra hình khối, dùng để nặn, tạo dáng hoặc tái tạo hình thể trong nghệ thuật, kỹ thuật hoặc y học, đối lập với cách thể hiện chỉ trên bề mặt phẳng
körperlich bildend und gestaltend (ursprünglich in der Kunst, aber auch in Technik und Medizin) im Gegensatz zur flächenhaften Gestaltung
sinh động- được diễn đạt rõ ràng, cụ thể và giàu hình ảnh, khiến người nghe hoặc người đọc dễ hình dung
anschaulich, bildhaft, bildlich