Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'plustern' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
plustern
[ˈpluːstɐn]
Động từ
Định nghĩa
1
xù lông
- dựng hoặc làm xòe lông ra, khiến bộ lông phồng lên
die Federn sträuben
Der Papagei
plustert
seine Federn.
Con vẹt xù lông của nó lên.
Vögel plusterten sich, um sich zu wärmen.
Những con chim xù lông lên để giữ ấm.
Từ cụ thể hơn
aufplustern
Động từ