Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pulverisieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pulverisieren
[pʊlvəʁiˈziːʁən]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
nghiền bột
- Làm cho một chất hoặc vật liệu trở thành dạng bột.
in eine Pulverform bringen
Passen sie auf, dass sie einen Mundschutz tragen, wenn sie das Material
pulverisieren
.
Hãy chú ý đeo khẩu trang khi nghiền vật liệu này thành bột.
Động từ