Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'quietschgrün' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
quietschgrün
[ˈkviːt͡ʃˌɡʁyːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh chói
- có màu xanh lá rất chói, rất sặc sỡ và nổi bật
in einem sehr grellen Grün
Từ đồng nghĩa
knallgrün
Tính từ