Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'quinkelieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
quinkelieren
[kvɪŋkəˈliːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
Động từ