Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'radioastronomisch' nghĩa là gì?
radioastronomisch
[ˈʁadi̯oʔastʁoˌnoːmɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
thiên văn vô tuyến
- thuộc về ngành thiên văn học vô tuyến
die Radioastronomie betreffend
„Rife besitzt das größte
radioastronomische
Netz der Welt.“
“Rife sở hữu mạng lưới thiên văn vô tuyến lớn nhất thế giới.”
Tính từ