Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rankommen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rankommen
[ˈʁanˌkɔmən]
Động từ
Định nghĩa
1
với tới, chạm tới
- có thể đạt tới hoặc tiếp cận được một cái gì đó
etwas erreichen können
Ich komm da so nicht ran!
Tôi không thể với tới chỗ đó như thế này!
Hilf mir bitte, damit ich da rankomme.
Làm ơn giúp tôi để tôi có thể chạm tới chỗ đó.
Từ đồng nghĩa
herankommen
Động từ