
nhanh chóng- Diễn tả mức độ rất nhanh, diễn ra với tốc độ lớn, dồn dập hoặc mãnh liệt.
sehr schnell, rasend
tuyệt đẹp- Diễn tả vẻ đẹp phi thường, xuất sắc, gây ấn tượng mạnh đến mức khiến người ta kinh ngạc.
fabelhaft, atemberaubend schön
rất thẳng- Diễn tả đường bay của đầu đạn hoặc vật bắn ra rất phẳng, kéo dài và ít cong.
sehr flach gestreckt (bezogen auf die Flugbahn eines Geschosses)