Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ratzekahl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ratzekahl
[ˈʁat͡səˈkaːl]
Trạng từ
Định nghĩa
1
sạch trơn
- Một cách hoàn toàn, hết sạch, không còn lại gì.
ganz und gar, gänzlich
Der hat das Essen
ratzekahl
weggeputzt.
Anh ta đã ăn sạch trơn chỗ thức ăn đó.
Từ đồng nghĩa
gänzlich
vollkommen
Trạng từ