Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'realisierbar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
realisierbar
[ʁealiˈziːɐ̯baːɐ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
khả thi
- có thể được thực hiện hoặc triển khai trong thực tế
sich umsetzen lassend
Die Ziele sind
realisierbar
Các mục tiêu đó là khả thi.
Tính từ