Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rechtwinklig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rechtwinklig
[ˈʁɛçtˌvɪŋklɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
vuông góc
- có góc 90°, tạo thành một góc vuông.
90° bzw. in einem 90° Winkel
In einem
rechtwinkligen
Dreieck ist ein Winkel 90°.
Trong một tam giác vuông, có một góc là 90°.
Từ trái nghĩa
spitzwinklig
Tính từ