Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'regelwidrig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
regelwidrig
[ˈʁeːɡl̩ˌviːdʁɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
trái luật
- vi phạm các quy tắc hoặc không phù hợp với quy định đã đặt ra.
gegen Regeln verstoßend
Die Ballberührung mit der Hand von Feldspielern ist beim Fußball
regelwidrig
.
Trong bóng đá, việc cầu thủ trên sân chạm bóng bằng tay là trái luật.
Từ trái nghĩa
regelkonform
Tính từ