
nhét vào- Ấn hoặc cho một vật vào bên trong cái gì đó, thường một cách chật chội hoặc mạnh tay.
in das Innere von etwas hineindrücken, hineinstecken
nhồi ăn- Ăn rất nhiều, đặc biệt là ăn thật nhanh hoặc ăn một cách tham lam.
sehr viel, besonders schnell essen