Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'restlich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
restlich
[ˈʁɛstlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
còn lại
- còn sót lại, còn thừa lại
übrig geblieben
Das
restliche
Geld werde ich nach dem Urlaub für neue Möbel ausgeben.
Số tiền còn lại tôi sẽ dùng để mua đồ nội thất mới sau kỳ nghỉ.
Tính từ