Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'resultatlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
resultatlos
[ʁezʊlˈtaːtloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô kết quả
- không có kết quả, không đạt được kết quả nào
ohne Ergebnis, ohne Resultat
Die
resultatlose
Suche zerrt an den Nerven.
Cuộc tìm kiếm vô kết quả làm căng thẳng thần kinh.
Từ đồng nghĩa
ergebnislos
Tính từ