Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rings' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rings
[ʁɪŋs]
Trạng từ
Định nghĩa
1
xung quanh
- ở xung quanh một cái gì đó, bao quanh một vật hoặc khu vực
um etwas herum
„
Rings
um den Küchentisch raucht eine Gruppe von Leuten einen Joint und unterhält sich auf Färöisch.“
Xung quanh bàn bếp, một nhóm người đang hút chung một điếu cần và trò chuyện bằng tiếng Faroe.
Từ đồng nghĩa
rundherum
Trạng từ