Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rosarot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rosarot
[ˈʁoːzaˌʁoːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
hồng nhạt
- một màu đỏ sáng, có sắc hồng nhẹ
helles Rot
Er schenkte ihr eine
rosarote
Blume.
Anh ấy tặng cô ấy một bông hoa màu hồng nhạt.
Tính từ