Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rothaarig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rothaarig
[ˈʁoːtˌhaːʁɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
tóc đỏ
- có mái tóc màu đỏ
rote Haare habend
Das
rothaarige
Mädchen ist meine Schwester.
Cô gái tóc đỏ là em gái tôi.
Der
rothaarige
Sänger ist Ed Sheeran.
Từ trái nghĩa
blond
braunhaarig
grauhaarig
schwarzhaarig
weißhaarig
Ca sĩ tóc đỏ đó là Ed Sheeran.
Tính từ