Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rumsitzen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rumsitzen
[ˈʁʊmˌzɪt͡sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
ngồi không
- ngồi một chỗ trong thời gian dài mà không làm gì
untätig irgendwo länger sitzen
Động từ