Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'runter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
runter
[ˈʁʊntɐ]
Trạng từ
Định nghĩa
1
xuống
- xuống; xuống dưới
herunter; nach unten
Komm da sofort
runter
!
Hãy xuống ngay đi!
Từ đồng nghĩa
herab
Từ trái nghĩa
herauf
hinab
hinauf
hinunter
rauf
Trạng từ