Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ruppig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ruppig
[ˈʁʊpɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
thô lỗ
- có cách cư xử thô bạo, thiếu lịch sự và thân thiện
sich grob, unfreundlich verhaltend
Er hat einen wahrhaft
ruppigen
Ton an sich.
Anh ta có một giọng điệu thực sự thô lỗ.
„Der heute Abend zum
ruppigen
Gesellen gewordene junge Mann war ein lustiger Bursche, dem diese Rolle wie auf den Leib geschrieben war.“
“Chàng trai trẻ tối nay đã trở thành một kẻ thô lỗ vốn là một chàng trai vui vẻ, và vai diễn này như được viết riêng cho anh ta.”
Tính từ