Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'salzfrei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
salzfrei
[ˈzalt͡sfʁaɪ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
không muối
- Không có muối, không chứa muối.
ohne Salz, kein Salz enthaltend
Es ist nicht leicht, eine
salzfreie
Diät durchzuhalten.
Không dễ để duy trì một chế độ ăn không muối.
Từ đồng nghĩa
salzlos
Từ trái nghĩa
salzhaltig
salzig
Tính từ