Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sandbedeckt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sandbedeckt
[ˈzantbəˌdɛkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
phủ cát
- được phủ bằng cát, có bề mặt bị cát che kín hoặc bao phủ
mit Sand bedeckt
„Paul nickte in Richtung einiger
sandbedeckter
Felsen, die im Mondlicht unter ihnen sichtbar wurden.“
“Paul gật đầu về phía vài tảng đá phủ cát, hiện ra dưới ánh trăng ở bên dưới họ.”
Tính từ