Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sauteuer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sauteuer
[ˈzaʊ̯ˈtɔɪ̯ɐ]
Tính từ
Định nghĩa
1
cực đắt
- Có giá rất cao, đắt hơn nhiều so với mức bình thường.
sehr teuer
Dieses Fachbuch ist ja
sauteuer
!
Cuốn sách chuyên ngành này đúng là cực đắt!
Từ đồng nghĩa
arschteuer
schweinemäßig
schweineteuer
sündteuer
teuer
Từ trái nghĩa
saubillig
Tính từ