Die Arbeit wurde so schlampig ausgeführt, dass sie gleich nochmals getätigt werden musste.
Công việc được thực hiện quá cẩu thả đến mức phải làm lại ngay lập tức.
„Isabel dachte an ihren schlampig geführten Ordner »Auf bessere Zeiten«, der mit keinem Aktensystem in der Kripo verbunden war.“
Isabel nghĩ về chiếc cặp tài liệu mà cô quản lý một cách cẩu thả có tên 'Cho những thời điểm tốt đẹp hơn', nó không hề liên quan đến bất kỳ hệ thống hồ sơ nào ở cơ quan cảnh sát hình sự.