
phân khúc- chia một tổng thể, một đơn vị thành các phần riêng biệt
eine Ganzheit, Einheit, in Teile zerlegen, einteilen
phân đoạn- thao tác cơ bản trong phân tích ngôn ngữ theo chủ nghĩa cấu trúc/phân bố: chia một phức hợp ngôn ngữ thành các đoạn (thành tố cấu thành) của nó
Grundoperation der Sprachanalyse im Strukturalismus/Distributionalismus: einen sprachlichen Komplex in seine Segmente (Konstituenten) zerlegen