Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'segnen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
segnen
[ˈzeːɡnən]
Động từ
Định nghĩa
1
ban phúc
- Ban phước cho ai đó hoặc điều gì đó
jemandem oder etwas den Segen erteilen
Er
segnet
uns alle.
Ngài ban phúc cho tất cả chúng ta.
Động từ