Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sehenswert' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sehenswert
[ˈzeːənsˌveːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
đáng xem
- có giá trị để được tham quan hoặc xem xét
wert besichtigt oder angesehen zu werden
Dieser Krimi ist ein wirklich
sehenswerter
Film.
Phim hình sự này thực sự là một bộ phim đáng xem.
Tính từ