Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sonntagnachts' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sonntagnachts
[ˌzɔntaːkˈnaxt͡s]
Trạng từ
Định nghĩa
1
đêm Chủ nhật
- vào các giờ đêm của ngày Chủ nhật
in den Nachtstunden des/eines Sonntages
Es ist hier richtig ruhig, besonders
sonntagnachts
.
Ở đây thực sự yên tĩnh, đặc biệt là vào đêm Chủ nhật.
Trạng từ