Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sorgenfrei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sorgenfrei
[ˈzɔʁɡn̩ˌfʁaɪ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô tư
- không có lo lắng, phiền muộn gì
ohne Sorgen
Wenn ich im Lotto gewinnen würde, könnte ich den Rest meines Lebens
sorgenfrei
verbringen.
Nếu tôi trúng số, tôi có thể sống phần đời còn lại một cách vô tư.
Từ đồng nghĩa
sorglos
unbesorgt
Từ trái nghĩa
besorgt
Tính từ