Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sorgfältig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sorgfältig
[ˈzɔʁkfɛltɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
cẩn thận, kỹ lưỡng
- với sự chú ý và cẩn thận lớn
mit großer Achtsamkeit und Sorgfalt
Die Nachrichten sind neue, wahrheitsmäßig und
sorgfältig
wiedergegebene Informationen.
Tin tức là những thông tin mới, chân thực và được truyền đạt một cách cẩn thận.
Từ đồng nghĩa
sorglich
sorgsam
„Das Licht im Patio war
sorgfältig
arrangiert, damit es den Damen schmeichelte.“
Ánh sáng trong sân trong được sắp xếp một cách kỹ lưỡng để làm nổi bật các quý bà.
Tính từ