Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sorry' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sorry
[ˈzɔʁi]
Thán từ
Định nghĩa
1
xin lỗi
- Xin lỗi!
Entschuldigung!
Sorry
, ich habe das nicht böse gemeint.
Xin lỗi, tôi không có ý xấu.
Từ đồng nghĩa
Entschuldigung
Thán từ