Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'soviel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
soviel
[zoˈfiːl]
Liên từ
Định nghĩa
1
bao nhiêu
- trong phạm vi như, trong mức độ như
in dem Umfang wie, in dem Maße
Soviel
ich weiß, wird das Wetter morgen wieder besser.
Theo tôi biết, thời tiết ngày mai sẽ tốt lên trở lại.
Liên từ