Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'spätabends' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
spätabends
[ʃpɛːtˈʔabn̩t͡s]
Trạng từ
Định nghĩa
1
tối muộn
- vào thời điểm muộn của buổi tối
am späten Abend
„Als Humboldt
spätabends
vom Empfang beim Bürgermeister heimkam, wollte sein Gastgeber mit ihm trinken.“
“Khi Humboldt trở về nhà vào tối muộn sau buổi tiếp đón tại chỗ thị trưởng, chủ nhà của ông muốn uống cùng ông.”
Từ trái nghĩa
frühmorgens
Trạng từ