dang ra- duỗi hoặc mở các bộ phận của cơ thể ra xa nhau, tách chúng rời nhau
voneinander wegstrecken
làm bộ- tỏ ra ngần ngại, e lệ hoặc làm cao một cách kiểu cách thay vì đồng ý hay hành động ngay
sich zieren