
cho nổ- Phá hủy thứ gì đó bằng cách sử dụng vật liệu nổ
etwas mit Hilfe von explosivem Material zerstören
phá vỡ- Giải quyết, phá vỡ, mở ra một cái gì đó bằng vũ lực
etwas mit Gewalt auflösen, brechen, öffnen
phun nước- Phun một chất lỏng lên thứ gì đó
etwas mit Flüssigkeit besprühen
phi nước đại- Di chuyển nhanh chóng
sich schnell bewegen