
nâng lên- nâng một vật nặng lên cao bằng sức lực.
etwas Schweres in die Höhe heben
chống vào- dùng lực ép hoặc tựa vào một vật gì đó.
gegen etwas drücken
đục- dùng dụng cụ để tạo một lỗ hoặc chỗ lõm trong vật liệu.
mittels Werkzeugen ein Loch, eine Vertiefung in ein Material machen
chống lại- kháng cự hoặc phản đối một điều gì đó.
Widerstand leisten