

đứng yên- dừng di chuyển khi đang đứng; đứng gần như bất động
beim Stehen aufhören, sich zu bewegen; (fast) regungslos dastehen
ngừng hoạt động- dừng di chuyển hoặc (với máy móc) dừng vận hành
aufhören, sich zu bewegen oder (von Maschinen) zu arbeiten