Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'stockdunkel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
stockdunkel
[ʃtɔkˈdʊŋkl̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
tối mịt
- Hoàn toàn không có ánh sáng, tối đến mức hầu như không thể nhìn thấy gì.
völlig dunkel
Man konnte die Sterne in der
stockdunklen
Nacht wunderbar mit dem bloßen Auge betrachten.
Người ta có thể ngắm các vì sao trong đêm tối mịt một cách tuyệt vời bằng mắt thường.
Từ đồng nghĩa
stockfinster
Từ trái nghĩa
tageshell
taghell
Tính từ