
phạt, trừng phạt- làm cho ai đó trải qua một trải nghiệm khó chịu như là hậu quả của một hành động không mong muốn; áp đặt một hình phạt; trừng phạt ai đó bằng một thứ gì đó
eine unangenehme Erfahrung machen lassen, als Folge einer nicht erwünschten Handlung; eine Strafe auferlegen; jemanden strafen mit etwas