Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'tausenderlei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
tausenderlei
[ˈtaʊ̯zn̩dɐlaɪ̯]
Đại từ
Định nghĩa
1
muôn vẻ
- theo rất nhiều cách hoặc dạng khác nhau; vô cùng đa dạng
in sehr vielen verschiedenen Arten
Er malte die Bilder seiner Träume in
tausenderlei
Farben.
Anh ấy vẽ những bức tranh trong giấc mơ của mình bằng muôn vẻ màu sắc.
Từ trái nghĩa
einerlei
Đại từ