
một phần- chỉ liên quan đến một phần (đặc biệt là của một hành động)
nur einen Teil (insbesondere einer Handlung) betreffend
từng phần- Theo từng phần; chỉ ở một số phần, không phải toàn bộ.
in Teilen
một phần- Ở một mức độ hoặc phạm vi nhất định; chỉ một phần thôi, không hoàn toàn.
zu einem Teil
một số- Dùng để chỉ rằng chỉ một số người hoặc vật trong một nhóm có đặc điểm được nói đến, chứ không phải tất cả.
manche davon, einige davon, in Teilen davon