Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'tollwütig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
tollwütig
[ˈtɔlˌvyːtɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
bị dại
- Bị nhiễm bệnh dại, mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi rút gây ra.
von Tollwut befallen
Er wurde von einem
tollwütigen
Hund gebissen.
Anh ấy đã bị một con chó dại cắn.
Từ đồng nghĩa
toll
Từ trái nghĩa
tollwutfrei
Tính từ