Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'trapezförmig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
trapezförmig
[tʁaˈpeːt͡sˌfœʁmɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hình thang
- có hình dạng của một hình thang
in der Form eines Trapezes
Das Musikinstrument besaß einen
trapezförmigen
hölzernen Resonanzkasten.
Nhạc cụ đó có một hộp cộng hưởng bằng gỗ hình thang.
Tính từ