Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'traut' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
traut
[tʁaʊ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
thân thuộc
- rất quen thuộc và tạo cảm giác dễ chịu
bestens bekannt und Wohlbehagen erweckend
Wir trafen uns jeden Samstag in
trauter
Runde.
Chúng tôi gặp nhau mỗi thứ Bảy trong một nhóm thân thuộc.
Từ đồng nghĩa
traulich
Tính từ