Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'tremolieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
tremolieren
[tʁemoˈliːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
rung giọng
- hát bằng giọng rung, run hoặc dao động rõ rệt
mit vibrierender, zitternder Stimme singen
Động từ