Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'tropfen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
tropfen
[ˈtʁɔp͡fn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
nhỏ giọt
- làm cho chất lỏng rơi xuống từng giọt
Tropfen fallen lassen
Pass auf, dass du mit dem nassen Handtuch nicht
tropfst
.
Cẩn thận đừng để khăn ướt nhỏ giọt nước.
Der Wasserhahn
tropfte
die ganze Nacht.
Vòi nước nhỏ giọt suốt đêm.
Động từ