Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'unbedenklich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
unbedenklich
[ˈʊnbəˌdɛŋklɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô hại
- không gây ra sự lo ngại hay e ngại; an toàn, không có hại
keine Bedenken hervorrufend
Auch bei einer schweren Grippe sind diese Tropfen für den Körper völlig
unbedenklich
.
Ngay cả khi bị cúm nặng, những giọt thuốc này cũng სრულიად vô hại đối với cơ thể.
Từ trái nghĩa
bedenklich
Tính từ