Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'unbunt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
unbunt
[ˈʊnbʊnt]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô sắc
- Không có nhiều màu sắc; không sặc sỡ, không mang tính rực rỡ của màu sắc.
nicht bunt
Schwarz und Weiß sind so genannte
unbunte
Farben.
Màu đen và màu trắng là những màu được gọi là màu vô sắc.
Từ đồng nghĩa
farblos
Từ trái nghĩa
bunt
Tính từ